Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Cách dùng Stop trong tiếng Anh đúng chuẩn nhất

“Stop” là động từ mang nghĩa “dừng lại”, theo sau Stop có thể là “V-ing”, “to V” hay 1 cụm từ nào đó… Cùng Học IELTS tìm hiểu chi tiết về cách dùng Stop, để biết được khi nào sử dụng cấu trúc Stop to V và khi nào dùng với V-ing nhé!

1. Stop là gì trong tiếng Anh

Như đã chia sẻ ở trên, ​​”Stop” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dừng lại hoặc ngừng một hoạt động hay hành động nào đó. Ngoài ra, “Stop” còn có thể được sử dụng trong các cụm từ như “full stop” hoặc “bus stop” (để chỉ điểm dừng đón trả khách của xe buýt).

Stop là gì trong tiếng Anh
Stop là gì trong tiếng Anh

2. Cách dùng cấu trúc Stop + To V

“Cấu trúc Stop + To V” được sử dụng khi một người đang làm một hoạt động nào đó nhưng cần phải dừng lại để làm một việc khác, thường là việc quan trọng hơn. Cụ thể, cấu trúc Stop to V gồm hai phần: động từ “stop” và động từ “to-infinitive” (tức là “to” + động từ nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • I stopped to catch my breath. (Tôi đã dừng lại để thở đều.)
  • They stopped to take a break and have some water. (Họ đã dừng lại để nghỉ ngơi và uống nước.)

3. Cách dùng cấu trúc Stop + V-ing

“Cấu trúc Stop + V-ing” được sử dụng để miêu tả hành động chấm dứt hoàn toàn một hoạt động nào đó.. Cụ thể, cách dùng Stop này gồm hai phần: động từ “stop” và động từ ở dạng V-ing (tức là động từ có hậu tố -ing).

Ví dụ:

  • She stopped singing when she heard the phone ring. (Cô ấy đã ngừng hát khi nghe tiếng chuông điện thoại.)
  • I stopped playing video games to do my homework. (Tôi đã ngừng chơi game để làm bài tập về nhà.)
  • He stopped talking when he realized nobody was listening. (Anh ấy đã ngừng nói khi nhận ra không ai đang nghe.)

4. Các cấu trúc khác của Stop

Ngoài các cấu trúc “Stop + To V” và “Stop + V-ing” còn có một số cách sử dụng Stop khác trong tiếng Anh như sau:

Stop doing something
  1. Cấu trúc này để chỉ việc dừng lại hoàn toàn một hoạt động đang làm nào đó:
  • He stopped smoking one year ago. (Anh ấy bỏ hút thuốc một năm trước.)
  • I stopped watching TV because I wanted to read a book. (Tôi dừng xem TV vì muốn đọc sách.)
Stop by/at + địa điểm
  1. Cấu trúc này để chỉ việc ghé qua hoặc dừng chân tại một địa điểm:
  • She stopped by the bookstore on her way home. (Cô ấy ghé qua nhà sách trên đường về nhà.)
  • We stopped at a gas station to fill up the car. (Chúng tôi dừng chân tại một trạm xăng để đổ đầy xe.)
Stop to think/consider"
  1. Cấu trúc này để chỉ việc dừng lại để suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó:
  • He stopped to consider his options before making a decision. (Anh ấy dừng lại để suy nghĩ về các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)
  • She stopped to think about what he had just said. (Cô ấy dừng lại để suy nghĩ về những gì anh ta vừa nói.)

Xem thêm các bài viết khác:

5. Cách chia động từ Stop ở một số thì hay gặp

Dưới đây là cách dùng “stop” ở một số thì hay gặp:

  1. Thì hiện tại đơn (Present simple):
  • stop /stɑːp/ (nghĩa là dừng, ngừng)
  • stops /stɑːps/ (dùng khi chủ ngữ là đơn số thứ ba: he, she, it)

Ví dụ:

  • She stops to talk to her friends every day. (Cô ấy dừng lại để nói chuyện với bạn bè mỗi ngày.)
  • He doesn’t stop talking about his vacation. (Anh ấy không ngừng nói về kỳ nghỉ của mình.)
  1. Thì quá khứ đơn (Past simple):
  • stopped /stɑpt/ (dừng, ngừng)

Ví dụ:

  • They stopped playing when it started raining. (Họ dừng chơi khi trời bắt đầu mưa.)
  • She stopped to tie her shoes and then continued running. (Cô ấy dừng lại để buộc giày và tiếp tục chạy.)
  1. Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous):
  • was/were stopping /wɑz/ /wɜr/ /ˈstɑː.pɪŋ/ (đang dừng, đang ngừng)

Ví dụ:

  • I was stopping by to say hello, but you weren’t home. (Tôi đang ghé qua để chào hỏi, nhưng bạn không có ở nhà.)
  • They were stopping to rest every few miles. (Họ đang dừng lại để nghỉ ngơi mỗi vài dặm.)
  1. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect):
  • have/has stopped /hæv/ /hæz/ /stɑːpt/ (đã dừng, đã ngừng)

Ví dụ:

  • I have stopped eating spicy for health reasons. (Tôi đã ngừng ăn cay vì lý do sức khỏe.)
  • She has stopped working at the company and started her own business. (Cô ấy đã nghỉ làm việc ở công ty và bắt đầu kinh doanh riêng của mình.)
  1. Tương lai đơn (Future simple):
  • will stop /wɪl/ /stɑːp/ (sẽ dừng, sẽ ngừng)

Ví dụ:

  • We will stop by the store on the way home. (Chúng tôi sẽ ghé qua cửa hàng trên đường về nhà.)
  • She will stop smoking when she gets pregnant. (Cô ấy sẽ ngừng hút thuốc khi mang thai.)
Cách dùng Stop trong tiếng anh đúng chuẩn nhất
Cách chia động từ Stop ở một số thì hay gặp

6. Một số cụm từ thông dụng với Stop

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với động từ “Stop”:

  1. Stop by (ghé qua): đến thăm ai đó hoặc đến một nơi nào đó một cách ngắn gọn, thường không lâu.
  • Ví dụ: I’m going to stop by the store on the way home.
  1. Stop doing something (ngừng làm việc gì đó): dừng một hành động đang thực hiện.
  • Ví dụ: I stopped playing video games and started studying for my exam.
  1. Stop in your tracks (đứng im đột ngột): dừng lại một cách đột ngột vì bất ngờ hoặc kinh ngạc.
  • Ví dụ: When she saw the snake, she stopped in her tracks.
  1. Stop over (nghỉ qua đêm): dừng lại ở một nơi nào đó trên đường đi để nghỉ ngơi và tiếp tục hành trình vào ngày hôm sau.
  • Ví dụ: We stopped over in New York on our way to Europe.
  1. Stop up (bị tắc): không thể di chuyển qua hoặc qua lại vì bị tắc.
  • Ví dụ: The drain is stopped up and needs to be unclogged.

Xem thêm các bài viết khác:

7. Bài tập vận dụng cách dùng Stop

Bài tập cấu trúc với Stop to verb và Stop V-ing:

  1. He _______________ (stop) to pick up his phone when it rang.
  2. I _______________ (stop) smoking five years ago.
  3. She _______________ (stop) to take a deep breath before giving her speech.
  4. They _______________ (stop) playing basketball when it started to rain.
  5. We _______________ (stop) to watch the sunset over the ocean.

Đáp án:

  1. He stopped to pick up his phone when it rang.
  2. I stopped smoking five years ago.
  3. She stopped to take a deep breath before giving her speech.
  4. They stopped playing basketball when it started to rain.
  5. We stopped to watch the sunset over the ocean.

Trên đây là những chia sẻ đầy đủ nhất về cách dùng Stop trong tiếng anh. Hy vọng thông tin trên có thể giúp bạn giải quyết các thắc mắc về cấu trúc này. Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác tại Học IELTS để tích lũy thêm nhiều kiến thức cho bản thân nhé!

Bình luận