Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Nắm vững kiến thức thì hiện tại đơn trong 3 phút

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là chủ điểm ngữ pháp căn bản đầu tiên, mà bất kỳ ai khi học tiếng Anh cũng đều phải “nằm lòng” trước khi đi vào những mảng kiến thức chuyên sâu và mở rộng hơn. Cùng Học IELTS tìm hiểu chi tiết hơn về công thức, cách dùng…của thì hiện tại đơn qua bài viết sau nhé!

1. Khái niệm thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Thì hiện tại đơn là gì? Theo đó, thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt 1 hành động mang tính thường xuyên, theo thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lại có tính quy luật hay diễn tả cho 1 sự thật hiển nhiên, chân lý không bao giờ thay đổi.

Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Ví dụ:

  •   She walks to school every day. 
  •   He often plays games. 

2. Công thức thì hiện tại đơn (Simple present tense)

Công thức thì hiện tại đơn khi đi với động từ Tobe và động từ thường như sau:

2.1. Câu khẳng định

Công thức:  

S + V(s/es) + O – S + be (are/am/is) + O

Chú ý:

  • I + am
  • She, He, It  + is
  • You, They, We + are
  • I, We, You, They  +  V (nguyên thể)
  • She, He, It  + V (s/es)

2.2. Câu phủ định

Công thức:

S + does not/do not + V_inf – S + be (are/am/is) + not + O

Chú ý:

  • is not = isn’t
  • are not = aren’t
  • do not = don’t
  • does not = doesn’t

2.3. Câu nghi vấn

Công thức:

Do/Does + S + V_inf? – are/am/is + S + O?

Chú ý:

  • Yes, S + are/am/is.
  • No, S + aren’t/am not/isn’t.
  • Yes, S + does/ do.
  • No, S + doesn’t/don’t.

3. Dấu hiệu nhận biết

➢ Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn là khi trong câu có sự xuất hiện của các trạng từ chỉ tần suất như: Always, usually, often, frequently, sometimes, never, generally, regularly…

➢  Every day, every morning, every week, every year, every month,…(mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi năm, mỗi tháng).

 ➢ Daily, monthly, weekly, yearly, quarterly (hàng ngày, hàng tháng, hàng quý, hàng tuần, hàng năm).

➢  Once/ three times/ twice/ four times….. week/  a day/ month/ year,……. (một lần/ba lần/ bốn lần …….. tuần/ tháng/ năm)

Xem thêm các bài viết khác:

4. Cách dùng thì hiện tại đơn

➣ Cách dùng thì hiện tại đơn để diễn tả cho một thói quen hoặc hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại.

Ví dụ: She brush her teeth every day.

➣ Diễn tả cho sự thật hiển nhiên, chân lý (Là những sự vật, hiện tượng hiển nhiên không bao giờ thay đổi).

Ví dụ: The sun sets in the west

Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn

➣ Diễn tả cho 1 sự việc xảy ra trong tương lai. Cách này thường dùng  để nói về thời gian biểu, thời khóa biểu hay kế hoạch, lịch trình…

Ví dụ: The plane takes off at 6am this evening.

➣ Sử dụng trong câu điều kiện loại 1 (if).

Ví dụ: If he headache disappears, we can play tennis.

➣ Sử dụng trong một số cấu trúc khác trong tiếng Anh.

Ví dụ: I will wait until she comes.

5. Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn

Cách chia thì hiện tại đơn không quá phức tạp, bạn chỉ cần nắm vững quy tắc sau:

  • Chủ ngữ (đại từ/danh từ) là ngôi 1, 2, 3 số nhiều, ngôi 3 số ít:
Chủ ngữĐộng từ
I, you, they, weV-inf (nguyên thể)
It, she, heV-(es/s)
  • Dựa vào âm cuối động từ chính trong câu:
Dạng động từCách chiaVí dụ
Kết thúc bằng -s, -o, -ch, -x, -z, -sh, -ssThêm (es)choose => chooses pass => passes watch => watches
Kết thúc bằng phụ âm + -yĐổi (y) thành (i) và thêm (es)study => studiescarry => carries
Kết thúc bằng nguyên âm + -yGiữ nguyên (y) và thêm (s)play => plays
Động từ bất quy tắc: HaveĐổi thành: has 

Quy tắc chia động từ của simple present

6. Bài tập về thì hiện tại đơn

  •  Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn trong tiếng anh:

 1. He (be) ________ at school at the weekend.
2. He (not study) ________ on saturday.
3. My students (be not) ________ hard working.
4. She (have) ________ a new haircut today.
5. I usually (have) ________ breakfast at 8.00.
6. He (live) ________ in a house?
7. Where your children (be) ________?
8. My mom (work) ________ in a bank.
9. Cat (like) ________ meat.
10.    He (live)________ in Chicago. 

  • Đáp án
1. is2. does not study3. are not 4. has5. have
6. lives7. Where are your children?8. works9. likes10. lives

Trên đây là tất cả kiến thức ngữ pháp của thì Hiện tại đơn được Học IELTS trình bày cụ thể, rõ ràng và có cả bài tập kèm theo để áp dụng. Hi vọng bạn sớm thực hành thành thạo thì hiện tại đơn trong cuộc sống cũng như học tập nhé!

Bình luận