Banner Back to School

Call off nghĩa là gì? Cách sử dụng Call off

Phrasal verb được xem là trợ thủ đắc lực để nâng cao khả năng sử dụng tiếng anh, giúp người học tự tin hơn trong quá trình giao tiếp. Tuy nhiên, đây cũng là phần kiến thức khá khó, gây nhiều trở ngại cho người học. Trong bài viết này, Học IELTS sẽ giới thiệu đến bạn một trong những Phrasal Verbs thông dụng và giải đáp cho băn khoăn Call off nghĩa là gì?

1. Call off nghĩa là gì trong tiếng Anh

Call off là gì? Theo đó, từ “Call off” trong tiếng Anh có nghĩa là hủy bỏ, đình chỉ hoặc ngừng một kế hoạch, một cuộc họp, một sự kiện hoặc một hoạt động nào đó.

Call off nghĩa là gì trong tiếng Anh
Call off nghĩa là gì trong tiếng Anh

Ví dụ:

The game was called off due to bad weather. (Trận đấu bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)

The company called off the merger after months of negotiations. (Công ty đã hủy bỏ việc sáp nhập sau tháng ngày đàm phán.)

They called off the wedding because they realized they weren’t ready. (Họ đã hủy bỏ đám cưới vì nhận ra họ chưa sẵn sàng.)

2. Cấu trúc và cách sử dụng Call of

Ngoài hiểu Call off nghĩa là gì bạn cũng cần nắm được cấu trúc và cách sử dụng cụm động từ này. Theo đó, cấu trúc Call off có thể được sử dụng như sau:

Cấu trúc và cách sử dụng Call of
Cấu trúc và cách sử dụng Call of
"Call off" + danh từ / đại từ / động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • We had to call off the party because of the storm. (Chúng tôi đã phải hủy bỏ bữa tiệc vì cơn bão.)
  • The coach called off the practice because of the rain. (Huấn luyện viên đã hủy bỏ buổi tập vì mưa.)
  • They called off the strike when their demands were met. (Họ đã đình chỉ cuộc đình công khi đòi hỏi của họ được đáp ứng.)

Các cách sử dụng “call off” thường gặp:

  • Hủy bỏ một sự kiện hoặc một kế hoạch:

They called off the concert due to a scheduling conflict. (Họ đã hủy bỏ buổi hòa nhạc vì xung đột lịch trình.)

The wedding was called off at the last minute. (Đám cưới đã bị hủy bỏ vào phút cuối.)

  • Ngưng một hoạt động đang diễn ra:

The referee called off the game because of unsafe playing conditions. (Trọng tài đã dừng trận đấu vì điều kiện chơi không an toàn.)

The police called off the search for the missing hiker after three days. (Cảnh sát đã ngừng tìm kiếm người đi bộ lạc mất sau ba ngày.)

  • Thôi miên, từ bỏ một kế hoạch, ý định:

He called off his plans to go abroad after his mother fell ill. (Anh ta đã từ bỏ kế hoạch đi nước ngoài sau khi mẹ anh ấy ốm.)

The company called off the project after realizing it was not financially viable. (Công ty đã từ bỏ dự án sau khi nhận ra rằng nó không khả thi về tài chính.)

Lưu ý: “Call off” mang ý nghĩa hủy bỏ hoặc ngừng một hoạt động có kế hoạch trước đó, do đó không thể sử dụng để chỉ việc ngừng đột ngột một hoạt động đang diễn ra. Trong trường hợp này, ta có thể sử dụng cụm từ “stop” hoặc “halt” thay thế.

Xem thêm các bài viết khác:

3. Một số cụm động từ liên quan đến Call of trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về Call off nghĩa là gì bạn cũng cần nắm thêm một số cụm động từ liên quan đến “Call off” trong tiếng Anh:

Call off the dogs: dừng cuộc tấn công, lôi kéo người khác khi họ đang tấn công một ai đó

  • Ví dụ: He called off the dogs when he realized his argument was weak. (Anh ta ngừng tấn công khi nhận ra lập luận của anh ta yếu.)

Call off work: nghỉ làm việc một ngày hoặc một thời gian do lý do nào đó

  • Ví dụ: She called off work because she was feeling sick. (Cô ấy nghỉ làm việc vì cảm thấy không khỏe.)

Call off the search: ngừng tìm kiếm

  • Ví dụ: The police called off the search for the missing hiker. (Cảnh sát đã ngừng tìm kiếm người đi bộ lạc mất.)

Call off a debt: từ bỏ một khoản nợ

  • Ví dụ: He called off the debt and forgave her for not paying on time. (Anh ta từ bỏ khoản nợ và tha thứ cho cô ấy vì không thanh toán đúng hạn.)

Call off the wedding: hủy bỏ đám cưới

  • Ví dụ: They called off the wedding at the last minute. (Họ đã hủy bỏ đám cưới vào phút cuối.)

Call off a strike: đình chỉ đình công

  • Ví dụ: The union called off the strike after their demands were met. (Công đoàn đã đình chỉ đình công sau khi đòi hỏi của họ được đáp ứng.)

Call off a meeting: hủy bỏ cuộc họp

  • Ví dụ: They called off the meeting because too many people were absent. (Họ đã hủy bỏ cuộc họp vì quá nhiều người vắng mặt.)

Lưu ý rằng, cụm động từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

4. Phân biệt “Call off” và “Put off”

“Call off” và “Put off” là hai cụm động từ có ý nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhất định trong cách sử dụng. Phân biệt “Call off” và “Put off” cũng sẽ giúp bạn rõ hơn về băn khoăn Call off nghĩa là gì? Dưới đây là những khác biệt chính giữa hai cụm động từ này:

Phân biệt “Call off” và “Put off”
Phân biệt “Call off” và “Put off”
  1. Ý nghĩa:
  • “Call off” có nghĩa là hủy bỏ hoặc dừng lại một hoạt động nào đó.
  • “Put off” có nghĩa là trì hoãn, hoãn lại một hoạt động, sự kiện hoặc công việc đến một thời điểm.
  1. Cách sử dụng:
  • “Call off” thường được sử dụng khi cần hủy bỏ hoặc dừng lại một hoạt động nào đó đang được lên kế hoạch hoặc sắp diễn ra. Ví dụ: call off a meeting (hủy cuộc họp), call off a game (hủy trận đấu), call off a search (dừng tìm kiếm).
  • “Put off” thường được sử dụng khi cần trì hoãn, hoãn lại một hoạt động nào đó đang được lên kế hoạch hoặc sắp diễn ra. Ví dụ: put off a meeting (hoãn cuộc họp), put off a trip (hoãn chuyến đi), put off making a decision (trì hoãn quyết định).
  1. Cấu trúc:
  • “Call off” có cấu trúc: “call off + danh từ” hoặc “call + danh từ + off”. Ví dụ: call off the wedding (hủy bỏ đám cưới), call the game off (dừng trận đấu).
  • “Put off” có cấu trúc: “put off + danh từ” hoặc “put + danh từ + off”. Ví dụ: put off the meeting (hoãn cuộc họp), put the decision off (trì hoãn quyết định).

Tóm lại, “call off” và “put off” đều có ý nghĩa liên quan đến việc dừng hoặc trì hoãn một hoạt động nào đó, tuy nhiên cách sử dụng và cấu trúc của chúng có sự khác biệt.

Xem thêm các bài viết khác:

5. Bài tập vận dụng và đáp án

​​Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau, sử dụng các cụm động từ “call off” hoặc “put off”:

  • Bài tập

My friends and I had planned to go camping this weekend, but unfortunately, we have to (1) _____ our trip because of the bad weather forecast. We were really looking forward to it, but we don’t want to risk getting caught in a storm, so we decided to (2) _____ the trip until next weekend instead. I hope the weather will be better then so that we can finally go on our camping trip!

  • Đáp án

My friends and I had planned to go camping this weekend, but unfortunately, we have to (1) call off our trip because of the bad weather forecast. We were really looking forward to it, but we don’t want to risk getting caught in a storm, so we decided to (2) put off the trip until next weekend instead. I hope the weather will be better then so that we can finally go on our camping trip!

Bài viết trên của Học IELTS có lẽ phần nào đã giúp bạn trả lời cho câu hỏi Call off nghĩa là gì? Để có thể ghi nhớ và sử dụng thành thạo Call off bạn hãy cố gắng áp dụng cụm động từ này trong cuộc sống hằng ngày. Hi vọng qua bài viết, bạn có thể nắm vững và sử dụng Call off một cách chính xác.

Bình luận