Banner Back to School

Tân ngữ là gì? Cách dùng tân ngữ trong tiếng Anh

Tân ngữ là gì và vai trò của tân ngữ trong câu? Trong bài này, Học IELTS sẽ hệ thống lại một số kiến thức về tân ngữ trong tiếng Anh một cách đầy đủ và chi tiết nhất kèm bài tập để bạn thực hành. Hãy chuẩn bị sẵn sàng và cùng học ngay bạn nhé!

1. Tân ngữ là gì?

Tân ngữ là gì? Trong ngữ pháp tiếng Anh, tân ngữ (object) là một phần của câu có vai trò nhận hành động hoặc chịu ảnh hưởng từ động từ. Tân ngữ thường là một danh từ hoặc cụm danh từ và đứng sau động từ trong câu. Ví dụ:

  • She ate an apple. (Tân ngữ: an apple)
  • They bought a new car. (Tân ngữ: a new car)
  • He is reading a book. (Tân ngữ: a book)

Tân ngữ có thể là tân ngữ trực tiếp (direct object) hoặc tân ngữ gián tiếp (indirect object), tùy thuộc vào cách mà nó liên quan đến động từ trong câu.

Tân ngữ là gì trong tiếng Anh
Tân ngữ là gì trong tiếng Anh?

2. Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Ngoài tân ngữ là gì trong tiếng Anh bạn cũng cần nắm cách phân loại tân ngữ. Tân ngữ (object) trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object):

Tân ngữ trực tiếp (direct object)

Tân ngữ trực tiếp là người hoặc vật nhận trực tiếp hành động của động từ. Tân ngữ trực tiếp thường trả lời cho câu hỏi “What?” hoặc “Whom?” sau động từ. Ví dụ:

  • She ate an apple. (Tân ngữ trực tiếp: an apple)
  • They painted the walls. (Tân ngữ trực tiếp: the walls)
  • He opened the door. (Tân ngữ trực tiếp: the door)

Tân ngữ gián tiếp (indirect object)

Tân ngữ gián tiếp là người hoặc vật được hưởng lợi từ hành động của động từ. Tân ngữ gián tiếp thường trả lời cho câu hỏi “To whom?” hoặc “For whom?” sau động từ. Tân ngữ gián tiếp đi kèm giới từ “to” hoặc “for”. Ví dụ:

  • She gave me a gift. (Tân ngữ gián tiếp: me)
  • They sent him a letter. (Tân ngữ gián tiếp: him)
  • He bought his wife some flowers. (Tân ngữ gián tiếp: his wife)

3. Các hình thức của tân ngữ

Bên cạnh tân ngữ là gì trong tiếng Anh thì những hình thức của tân ngữ cũng là vấn đề được nhiều người quan tâm. Dưới đây là một số hình thức của tân ngữ:

3.1. Danh từ/ cụm danh từ

Danh từ/cụm danh từ là hình thức phổ biến nhất của tân ngữ trong tiếng Anh. Chúng đóng vai trò nhận hành động hoặc chịu ảnh hưởng từ động từ. Ví dụ:

  • She ate an apple. (Tân ngữ: an apple)
  • They bought a new car. (Tân ngữ: a new car)
  • He is reading a book. (Tân ngữ: a book)

Các danh từ có thể là danh từ đơn (singular noun) hoặc danh từ số nhiều (plural noun), và cụm danh từ có thể là một nhóm từ ghép (noun phrase) gồm nhiều từ hoặc cụm từ. Ví dụ:

  • She loves her dog. (Tân ngữ: her dog)
  • They discussed the new project. (Tân ngữ: the new project)
  • He gave his sister a present. (Tân ngữ: his sister a present)

Lưu ý rằng tân ngữ cũng có thể là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Ví dụ:

  • She needs some advice. (Tân ngữ: some advice)
  • They drank a glass of water. (Tân ngữ: a glass of water)
  • He bought a bag of rice. (Tân ngữ: a bag of rice)

3.2. Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng (pronouns) là một hình thức khác của tân ngữ trong tiếng Anh. Chúng thay thế cho danh từ và được sử dụng để chỉ người hoặc vật trong câu. Có nhiều loại đại từ nhân xưng, bao gồm:

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (First-person pronouns): I, we (tôi, chúng tôi)

  • I love you. (Tôi yêu bạn.)
  • We are going to the park. (Chúng tôi đang đi đến công viên.)

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (Second-person pronouns): you (bạn)

  • Ví dụ: You are my best friend. (Bạn chính là bạn thân nhất của tôi.)

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (Third-person pronouns): he, she, it, they (anh ấy, cô ấy, nó, họ)

  • He is reading a book. (Anh ấy đang đọc sách.)
  • She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
  • It is a cat. (Nó là một con mèo.)
  • They are my friends. (Họ là bạn của tôi.)

Đại từ nhân xưng được sử dụng để thay thế cho tân ngữ và giúp tránh lặp lại từ ngữ trong câu. Ví dụ:

  • She loves her dog. (Tân ngữ: her dog)
  • They discussed the new project. (Tân ngữ: the new project)
  • He gave his sister a present. (Tân ngữ: his sister a present)

Xem thêm các bài viết khác:

Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng

3.3. Tính từ

Một số tính từ có thể sử dụng như tân ngữ trong câu. Điều này thường xảy ra khi tính từ được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ như “make“, “choose”, “elect”, “appoint”, “consider“, “find”, và “think”. Ví dụ:

  • They made him captain. (Tân ngữ: him)
  • We elected her president. (Tân ngữ: her)
  • I consider it important. (Tân ngữ: it)

4. Danh động từ/ động từ nguyên thể

Danh động từ/động từ nguyên thể thường được sử dụng như tân ngữ sau một số động từ hoặc trong các cấu trúc câu nhất định. Chúng có thể đóng vai trò làm tân ngữ hoặc mục đích của động từ. Ví dụ:

  • I enjoy swimming. (Tân ngữ: swimming)
  • They started learning French. (Tân ngữ: learning French)
  • She likes to read books. (Tân ngữ: to read books)
  • He wants to go shopping. (Tân ngữ: to go shopping)

5. Cụm từ hoặc mệnh đề

Cụm từ hoặc mệnh đề có thể là một hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh. Khi cụm từ hoặc mệnh đề được sử dụng như tân ngữ, chúng đóng vai trò là mục đích hoặc đối tượng của hành động trong câu.

Ví dụ:

  • She bought a gift for her mother. (Tân ngữ: a gift for her mother)
  • They are studying to become doctors. (Tân ngữ: to become doctors)
  • I need some time to think about it. (Tân ngữ: some time to think about it)
  • He wrote a letter to apologize. (Tân ngữ: a letter to apologize)

Trong các ví dụ trên, các cụm từ hoặc mệnh đề như “a gift for her mother”, “to become doctors”, “some time to think about it”, “a letter to apologize” đều đóng vai trò là tân ngữ trong câu.

6. Bài tập về tân ngữ chi tiết

Để hiểu rõ hơn tân ngữ là gì trong tiếng Anh bạn hãy thực hành một số bài tập sau đây:

Bài tập áp dụng tân ngữ
Bài tập áp dụng tân ngữ

Bài tập 1: Xác định tân ngữ trong các câu sau đây:

  1. She ate an apple.
  2. They gave him a gift.
  3. I saw a movie last night.
  4. He is reading a book.
  5. We bought some groceries.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống tân ngữ thích hợp:

  1. They offered _____ a promotion.
  2. Can you pass _____ the salt, please?
  3. She sent _____ a postcard from her vacation.
  4. We visited _____ at the hospital.
  5. He bought _____ a new car.

Bài tập 3: Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, giữ nguyên tân ngữ:

  1. They painted the walls.
  2. She wrote a letter.
  3. We cooked dinner.
  4. He fixed the car.
  5. They awarded her a prize.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. Tân ngữ: an apple
  2. Tân ngữ: him
  3. Không có tân ngữ trong câu này.
  4. Tân ngữ: a book
  5. Tân ngữ: some groceries

Bài tập 2:

  1. him
  2. me
  3. him
  4. him
  5. me

Bài tập 3:

  1. The walls were painted by them.
  2. A letter was written by her.
  3. Dinner was cooked by us.
  4. The car was fixed by him.
  5. She was awarded a prize by them.

Xem thêm các bài viết khác:

Thông qua những chia sẻ trên, Học IELTS hy vọng bạn có thể hiểu được tân ngữ là gì trong tiếng Anh và biết vận dụng nó một cách hiệu quả. Trong quá trình bổ sung kiến thức, bạn cũng nên kết hợp thực hành qua thật nhiều bài tập hoặc nói ra bằng lời. Chúc bạn học tập hiệu quả và chinh phục số điểm cao nhất nhé!

Bình luận