Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

IELTS Speaking part 1 work and study – Mẫu và câu hỏi thường gặp

Với IELTS Speaking part 1 work and study là một chủ đề thường gặp ở những câu hỏi khác nhau, phía dưới là một số câu hỏi mà Học IELTS đã gợi ý sẵn câu trả lời mẫu cho bạn đó!

1. Những câu hỏi hay gặp mà bạn cần lưu ý của chủ đề IELTS Speaking part 1 work and study

Những câu hỏi hay gặp mà bạn cần lưu ý của chủ đề IELTS Speaking part 1 work and study
Những câu hỏi hay gặp mà bạn cần lưu ý của chủ đề IELTS Speaking part 1 work and study

1.1. Do you study or go to work? 

Example (Ví dụ): 

I’m currently a freshman at Foreign Trade University. My major is Marketing, which means that I am studying to be qualified as a Marketer in the future.

currently (adv) = now: hiện tại, bạn có thể thay bằng recently để thể hiện vốn từ của bản thân. 

  • Freshman (n) a student in the first year at a high school or college (sinh viên năm nhất).
    Tương tự, với sinh viên năm 1, 2, 3, các bạn có thể thay:

Năm 1: first-year student = sinh viên năm nhất

Năm 2: second-year student = sinh viên năm 2

Năm 3: third-year student = sinh viên năm 3  (các bạn lưu ý cách dùng junior, junior là năm sát với năm cuối, là năm áp chót, thường Đại học ở Việt Nam học 4 năm thì năm 3 có thể dùng junior, tuy nhiên nếu trường hợp các bạn học 5 năm thì dùng third-year student như thường, đến năm 4/5 mới dùng junior nha).

  • Major (n) the main subject or course of a student at college or university (chuyên ngành) ➜ Ở đây các bạn cũng có thể dùng động từ major + in hoặc specialize + in Ví dụ câu trên: I’m currently…Studies, majoring in/ specialized in English…
  • (Be) qualified (adj) having the practical knowledge or skills to do something (đủ tư cách/ kỹ năng làm gì) ➜ Be qualified to do sth

1.2. Is that a popular subject in your country?

In my opinion, it’s quite a widespread subject. Due to several brands’s huge demand for marketing career nowadays, a large number of people are devoting themselves to this area.

  • Widespread (adj) existing or happening over a large area or among many people (phổ biến, rộng rãi) = popular

➜ Với tính từ này, các bạn cũng có thể dùng be widespread + among… / be popular + among… (được ai đó yêu thích ưa chuộng).

  • Demand (n) + for sth: a very strong request for something (nhu cầu).

➜ Nhu cầu/ yêu cầu cao: huge/ considerable/ excessive/ enormous demand for…
➜ Đáp ứng nhu cầu của…: meet the demand of…

  • Devote one’s self to sth: to give most of your time, energy, attention, etc. to somebody/something (tận tụy, dốc sức, hỗ trợ, cống hiến cho…)

1.3. Why did you choose that university? 

Personally, my intention is to choose the university which is top-ranked in Vietnam because of its energetic environment, experienced lectures and cutting-edge techniques. Moreover, being a student of a top university, my profile would be outstanding with other applicants; therefore, I decide on it for the sake of convenience.

  • outstanding (a): nổi bật
  • For the sake of convenience = for convenience (để cho thuận tiện).

1.4. What is your favorite teacher at your university? 

Actually, all of the lectures in my university are so excellent because most of them are subject specialists. However, I have the greatest interest in Mrs. Ngoc’s lessons due to her method in teaching, which I can easily acquire. 

  • Subject specialists (n): a teacher who has a great deal of knowledge about the subject they teach.
  • Have (the great) interest in: có hứng thú với = be interested in…
  • Acquire (v) tiếp thu = gain knowledge

1.5. Do you get along with your classmates?’

Honestly, I luckily had the opportunity to have my peers who are especially friendly and helpful. In my first days in my new university environment, I had a lot of hobbies in common with my friends. Moreover, some of my uni-friends are my high-school best friends so that I can easily get on with the new 4-years chapter.

  • Honestly = To be honest = Frankly Speaking: Thành thật mà nói 
  • Have the opportunities to do something: có cơ hội để làm gì đó
  • Have something in common: có (thứ gì đó) là điểm chung

Xem thêm các bài viết liên quan khác:

2. Từ vựng của topic work

Học IELTS sẽ đề xuất một số từ vừng liên quan đến chủ đề Work cho bài IELTS Speaking Part 1 của bạn sẽ thật đa dạng về từ vựng nhé!

  • Job (n): Công việc
  • Career (n): Sự nghiệp
  • Employment (n): Việc làm, sự làm việc
  • Position (n): Vị trí, chức vụ
  • Occupation (n): Nghề nghiệp
  • Profession (n): Ngành nghề, nghề nghiệp chuyên nghiệp
  • Job interview (n): Buổi phỏng vấn việc làm
  • Resume/CV (n): Sơ yếu lý lịch
  • Cover letter (n): Thư xin việc
  • Qualifications (n): Trình độ, năng lực
  • Skills (n): Kỹ năng
  • Experience (n): Kinh nghiệm
  • Salary (n): Mức lương
  • Wages (n): Tiền lương (thường dùng trong trường hợp công việc theo giờ)
  • Benefits (n): Phúc lợi, quyền lợi
  • Promotion (n): Sự thăng chức
  • Job satisfaction (n): Sự hài lòng với công việc
  • Workload (n): Khối lượng công việc
  • Deadline (n): Hạn chót
  • Shift (n): Ca làm việc
  • Overtime (n): Làm thêm giờ
  • Colleague (n): Đồng nghiệp
  • Supervisor (n): Người giám sát
  • Manager (n): Quản lý
  • Team (n): Nhóm làm việc
  • Project (n): Dự án
  • Task (n): Nhiệm vụ
  • Meeting (n): Cuộc họp
  • Office (n): Văn phòng
  • Remote work (n): Làm việc từ xa
  • Freelancer (n): Người làm việc tự do
  • Networking (n): Xây dựng mạng lưới xã hội
  • Commute (v/n): Đi làm, quãng đường đi làm
  • Job security (n): Độ an toàn trong việc làm
  • Career development (n): Phát triển sự nghiệp
  • Work-life balance (n): Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Bên cạnh một số từ vựng, Học IELTS cũng gửi bạn một số Collocations giúp bạn ăn trọn điểm IELTS Speaking Part 1 chủ đề Work

  • Secure a job: Đảm bảo một công việc
  • Land a job: Có được một công việc
  • Job hunting: Tìm kiếm việc làm
  • Full-time job: Công việc toàn thời gian
  • Part-time job: Công việc bán thời gian
  • Steady job: Công việc ổn định
  • Dream job: Công việc mơ ước
  • Entry-level job: Công việc cấp dưới, công việc mới vào nghề
  • High-paying job: Công việc có mức lương cao
  • Dead-end job: Công việc không có cơ hội thăng tiến
  • Challenging job: Công việc đầy thách thức
  • Remote job: Công việc làm từ xa
  • Freelance job: Công việc làm tự do (độc lập)
  • Demanding job: Công việc đòi hỏi nhiều
  • Temporary job: Công việc tạm thời
  • Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc
  • Job security: Độ an toàn trong công việc
  • Career progression: Sự tiến bộ trong sự nghiệp
  • Career advancement: Sự thăng tiến trong sự nghiệp
  • Career opportunities: Cơ hội trong sự nghiệp
  • Work-life balance: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
  • Meet deadlines: Đáp ứng các hạn chót
  • Work under pressure: Làm việc dưới áp lực
  • Team collaboration: Hợp tác nhóm
  • Problem-solving skills: Kỹ năng giải quyết vấn đề
  • Time management: Quản lý thời gian
  • Career goals: Mục tiêu nghề nghiệp
  • Professional development: Phát triển chuyên nghiệp
  • Job interview: Buổi phỏng vấn việc làm
  • Job application: Đơn xin việc
  • Job market: Thị trường việc làm
  • Job prospects: Triển vọng việc làm
  • Job requirements: Yêu cầu công việc
  • Job responsibilities: Trách nhiệm công việc

3. Từ vựng của Topic Study 

Ở topic study, dưới đây là một số từ vựng có thể sử dụng trong bài IELTS Speaking Part 1

  • Tonic: Nền, nền nhạc (trong âm nhạc)
  • Study: Nghiên cứu, học tập
  • Research: Nghiên cứu
  • Academic: Học thuật
  • Scholarship: Học bổng
  • Analysis: Phân tích
  • Data: Dữ liệu
  • Experiment: Thử nghiệm
  • Methodology: Phương pháp luận
  • Findings: Kết quả (của nghiên cứu)
  • Literature review: Đánh giá tài liệu
  • Hypothesis: Giả thuyết
  • Sample: Mẫu
  • Survey: Khảo sát
  • Publication: Xuất bản
  • Peer review: Xem xét bởi các chuyên gia
  • Thesis: Luận văn
  • Dissertation: Luận án (cao học)
  • Abstract: Tóm tắt
  • Citation: Trích dẫn
  • Reference: Tài liệu tham khảo
  • Data collection: Thu thập dữ liệu
  • Experimentation: Thử nghiệm (quá trình)
  • Analysis: Phân tích
  • Interpretation: Hiểu và giải thích
  • Conclusion: Kết luận
  • Peer-reviewed journal: Tạp chí đánh giá bởi các chuyên gia
  • Academic writing: Viết học thuật
  • Literature: Tài liệu tham khảo (các tài liệu học thuật)
  • Ethics: Đạo đức, luân lý
  • Experimental design: Thiết kế thử nghiệm
  • Quantitative research: Nghiên cứu số lượng
  • Qualitative research: Nghiên cứu chất lượng
  • Methodological approach: Tiếp cận phương pháp học
  • Empirical study: Nghiên cứu dựa trên thực tế

Ngoài những từ ngữ trên, ở chủ đề Study, bạn cũng có thể vận dụng các collocation này:

  • Conduct a study: Tiến hành một nghiên cứu
  • Carry out research: Tiến hành nghiên cứu
  • Academic study: Nghiên cứu học thuật
  • Independent study: Nghiên cứu độc lập
  • Quantitative study: Nghiên cứu số lượng
  • Qualitative study: Nghiên cứu chất lượng
  • Longitudinal study: Nghiên cứu theo dõi dài hạn
  • Cross-sectional study: Nghiên cứu phân loại theo ngang
  • Pilot study: Nghiên cứu thử nghiệm ban đầu
  • Empirical study: Nghiên cứu dựa trên thực tế
  • Research data: Dữ liệu nghiên cứu
  • Research paper: Bài báo nghiên cứu
  • Research project: Dự án nghiên cứu
  • Research process: Quá trình nghiên cứu
  • Research methodology: Phương pháp nghiên cứu
  • Case study: Nghiên cứu trường hợp
  • Field study: Nghiên cứu tại hiện trường
  • Literature study: Nghiên cứu tài liệu
  • Research findings: Kết quả nghiên cứu
  • Research methodology: Phương pháp nghiên cứu
  • Research question: Câu hỏi nghiên cứu
  • Research objectives: Mục tiêu nghiên cứu
  • Research proposal: Đề xuất nghiên cứu
  • Research ethics: Đạo đức nghiên cứu
  • Research framework: Khung nghiên cứu
  • Research analysis: Phân tích nghiên cứu
  • Research results: Kết quả nghiên cứu
  • Research objectives: Mục tiêu nghiên cứu
  • Research survey: Khảo sát nghiên cứu
  • Research participant: Người tham gia nghiên cứu

4. Những cụm động từ, thành ngữ và topic work and study

Dưới đây là một số cụm động từ, thành ngữ mà Học IELTS sẽ đề xuất cho bạn về topic Work hay Study trong bài IELTS Speaking Part 1.

Cụm động từ liên quan đến work:

  • Start a job: Bắt đầu công việc
  • Quit a job: Từ bỏ công việc
  • Get promoted: Được thăng chức
  • Meet deadlines: Đáp ứng các hạn chót
  • Work overtime: Làm thêm giờ
  • Handle tasks: Xử lý nhiệm vụ
  • Negotiate a salary: Đàm phán mức lương
  • Achieve goals: Đạt được mục tiêu
  • Improve skills: Cải thiện kỹ năng
  • Network with colleagues: Xây dựng mạng lưới với đồng nghiệp
  • Balance work and life: Cân bằng công việc và cuộc sống
  • Adapt to changes: Thích nghi với những thay đổi
  • Excel in your field: Xuất sắc trong lĩnh vực của bạn
  • Take on responsibilities: Đảm nhận trách nhiệm
  • Delegate tasks: Ủy quyền nhiệm vụ
  • Collaborate with colleagues: Hợp tác với đồng nghiệp

Cụm động từ liên quan đến study:

  • Pursue higher education: Theo đuổi giáo dục cao hơn
  • Enroll in a course: Đăng ký khóa học
  • Complete assignments: Hoàn thành bài tập
  • Conduct research: Tiến hành nghiên cứu
  • Excel academically: Xuất sắc trong học tập
  • Attend lectures: Tham gia buổi giảng
  • Submit an essay: Nộp bài luận
  • Pass exams: Vượt qua kì thi
  • Study diligently: Học chăm chỉ
  • Cram for exams: Ôn thi gấp rút
  • Graduate with honors: Tốt nghiệp loại xuất sắc
  • Earn a degree: Đạt được bằng cấp
  • Focus on coursework: Tập trung vào nội dung học phần
  • Participate in discussions: Tham gia thảo luận
  • Struggle with coursework: Gặp khó khăn với học phần

Thành ngữ và cụm từ liên quan đến work and study:

  • Work your way up: Tiến lên từng bước
  • Burn the midnight oil: Làm việc khuya đến muộn
  • Hit the books: Bắt đầu học tập chăm chỉ
  • Put in the effort: Bỏ công sức vào
  • Juggle work and study: Kết hợp công việc và học tập
  • The daily grind: Công việc hàng ngày đầy khó khăn
  • Learn the ropes: Học cách làm việc
  • Pull an all-nighter: Thức đêm để học tập hoặc làm việc
  • Get the hang of: Hiểu rõ cách thức hoạt động
  • Bite off more than you can chew: Đảm nhận quá nhiều việc một lúc
  • In the same boat: Cùng một hoàn cảnh hoặc vấn đề
  • Give it your all: Cố gắng hết mình

5. Các cấu trúc hay – Useful structures

Bên cạnh thành ngữ hay từ ngữ, việc vận dụng những cấu trúc hay cũng là một trong những tiêu chí giúp bài IELTS Speaking Part 1 của bạn ăn được trọn điểm dù là chủ đề Work, Study hay bất kỳ một chủ đề khác.

Các cấu trúc hay - Useful structures
Các cấu trúc hay – Useful structures

5.1. Work

Đối với chủ đề Work, hãy sắp xếp và lựa chọn hợp lý những cấu trúc sau:

  • Working in [field/job position], I have learned…
    • Làm việc trong lĩnh vực/công việc, tôi đã học…
  • I’m employed as a [job position] at [company/organization], where I…
    • Tôi đang làm việc như một [vị trí công việc] tại [công ty/tổ chức], ở đó tôi…
  • My current role involves [responsibilities], which has helped me…
    • Vai trò hiện tại của tôi bao gồm [các trách nhiệm], điều này đã giúp tôi…
  • I’m responsible for [tasks] in my current job, which requires…
    • Tôi chịu trách nhiệm cho [các nhiệm vụ] trong công việc hiện tại của mình, điều này đòi hỏi…
  • During my time at [company], I’ve had the opportunity to…
    • Trong thời gian làm việc tại [công ty], tôi đã có cơ hội…
  • I have experience in [area] gained from my previous job at [company].
    • Tôi có kinh nghiệm trong [lĩnh vực] thu được từ công việc trước đây tại [công ty].
  • I’m skilled in [skill] due to my work experience at [company].
    • Tôi có kỹ năng trong [kỹ năng] do kinh nghiệm làm việc tại [công ty].

5.2. Study

Còn chủ đề Study, hãy sử dụng khôn khéo những cấu trúc sau:

  • Studying [subject] has given me a strong foundation in…
    • Học [môn học] đã mang lại cho tôi nền tảng vững chắc về…
  • I’m currently enrolled in [degree/program] at [university/school], focusing on…
    • Hiện tại tôi đang đăng ký [bằng/program] tại [trường đại học/trường học], tập trung vào…
  • My studies have equipped me with the skills to…
    • Học tập đã trang bị cho tôi những kỹ năng để…
  • I’ve been learning about [topic] through my coursework at [university/school].
    • Tôi đã tìm hiểu về [chủ đề] thông qua các khóa học tại [trường đại học/trường học].
  • Through my studies, I’ve gained a deeper understanding of…
    • Qua học tập, tôi đã có hiểu biết sâu hơn về…
  • My academic background in [field] has prepared me for…
    • Lý lịch học thuật của tôi trong [lĩnh vực] đã chuẩn bị cho tôi về…

6. Câu hỏi thường gặp của IELTS Speaking part 1 work 

6.1. Question 1: Do you work or are you a student?

Example:

“Currently, I work as a digital marketing specialist for a technology company. I’ve been in this role for about two years, managing online presence and advertising campaigns. I work full-time on weekdays and also take online courses to enhance my skills.”

  • digital marketing specialist: chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số
  • be in this role: (làm/học) ở vị trí này
  • enhance my skills = improve my ability: cải thiện kỹ năng / khả năng

6.2. Question 2: What is your current job?

Example:

At the moment, I’m employed as a digital marketing specialist at a technology company. My role primarily involves managing various online marketing campaigns, analyzing their performance, and strategizing ways to enhance our digital presence. I’ve been in this position for approximately two years now, and I find it both challenging and rewarding.

  • find something adj: cảm thấy cái gì đó như thế nào

6.3. Question 3: Why did you choose this job?

Example:

I chose this job because of my passion for technology and digital marketing. I’ve always been fascinated by how technology shapes our world, and I wanted to be a part of that transformation. Additionally, the dynamic nature of the digital marketing field and the constant opportunities for creativity and innovation attracted me to this role.

  • be fascinated by: bị thu hút bởi
  • want to be a part of: muốn trở thành một phần của cái gì đó

6.4. Question 4: Do you enjoy your work?

Example:

Yes, I definitely enjoy my work. The fast-paced environment of digital marketing keeps me engaged and excited. I find the challenges and opportunities for growth in this field very fulfilling. Every day is a chance to learn something new and contribute to our company’s success, which is incredibly satisfying.

  • find the challenges and opportunities for growth in something: tìm thấy thách thức và cả cơ hội để phát triển ở một thứ gì đó

6.5. Question 5: What are your daily tasks at work?

Example:

My daily tasks at work mainly involve managing our company’s social media accounts, creating and optimizing digital advertisements, analyzing the performance of various marketing campaigns, and collaborating with the creative team to develop engaging content. I also regularly monitor trends in the industry to ensure that our strategies remain current and effective.

  • ensure: đảm bảo

6.6. Question 6: Are there any challenges are you facing at your job?

Example:

Certainly, one of the challenges I face is staying up-to-date with the ever-changing landscape of digital marketing. New platforms, algorithms, and trends emerge frequently, and it’s essential to adapt our strategies accordingly. Additionally, effectively targeting and engaging our audience in a competitive online space can be quite demanding. However, I see these challenges as opportunities for growth and continuous learning in my role.

  • engage something/somebody in something/somewhere: tham gia vào cái gì đó

6.7. Question 7: What do you usually do after work?

Example:

After work, I usually like to unwind by going for a walk or hitting the gym to clear my mind and stay active. I also enjoy spending quality time with my family and catching up on reading, as well as occasionally taking online courses to further develop my skills and knowledge. This balance between relaxation and self-improvement helps me recharge for the next day.

  • hit the gym: đi tập gym
  • clear someone’s mind: thư giãn
  • catch up on something: bắt kịp cái gì đó

6.8. Question 8: Do you think it’s important to have a work-life balance?

Example:

Absolutely, I believe that maintaining a work-life balance is crucial. It’s essential to give equal attention to both our professional and personal lives. A healthy balance ensures that we remain productive and focused during work hours, while also allowing us to recharge and spend quality time with loved ones. Without a proper balance, burnout and stress can take a toll on our well-being and overall effectiveness in both areas.

  • maintaining a work-life balance: duy trì một cuộc sống cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • crucial = important = essential: quan trọng
  • take a toll on: gây ra mất mát, thiệt hại

7. Câu hỏi thường gặp của IELTS Speaking part 1 study 

7.1. Question 1: What do you study?

Example:

Studying English as a specialized subject involves delving deeper into various aspects of the English language, such as linguistics, literature, culture, and communication. This might include analyzing language structure, exploring literary works, examining language evolution, and understanding how English is used in different contexts

  • delving deeper into: tìm hiểu kỹ về cái gì đó để khai thác thêm thông tin

7.2. Question 2: How do you manage your time when studying?

Example:

Well, I’m quite organized when it comes to managing my study time. I usually create a study schedule at the beginning of each week, assigning specific time slots for different subjects. This helps me stay on track and ensures that I cover all my subjects regularly.

  • stay on track: duy trì đúng tiến độ

7.3. Question 3: What factors do you consider when choosing a place to study?

Example:

When choosing a place to study, I consider a few important factors. Firstly, the environment should be quiet and free from distractions. I also look for good lighting and comfortable seating. Additionally, I prefer places with a peaceful atmosphere where I can concentrate easily.

  • look for: tìm kiếm (cái gì đó)

7.4. Question 4: Do you think it’s important for students to set goals for their studies? Why?

Example:

Yes, setting goals for studies is crucial. Goals provide a clear sense of direction and purpose. They help students stay motivated and focused on their learning journey. Having goals also allows students to track their progress and celebrate their achievements, which can boost their confidence. In a broader sense, goals cultivate a sense of discipline and time management skills, helping students develop important life skills beyond their academic pursuits.

  • a clear sense of direction and purpose: định hướng và mục đích được xác định, cảm nhận rõ ràng.

7.5. Question 5: How can parents support their children’s studies effectively?

Example:

Parents can effectively support their children’s studies by creating a structured study environment at home, providing necessary resources like books and materials, and establishing a consistent study routine. Regular communication with teachers and active involvement in their child’s education can also contribute to their academic success.

  • consistent: kiên trì, bền bỉ

7.6. Question 6: Do you use any digital tools or apps to help you study?

Example:

Certainly, I use various digital tools and apps to aid my studies. Note-taking apps help me organize materials, and language learning apps improve my skills. Online research databases provide quick access to relevant information for my studies

  • Provide access to: cung cấp truy cập tới cái gì đó

7.7. Question 7: Where do you prefer to go when you need to concentrate on studying?

Example:

When I need to concentrate on studying, I prefer to go to a quiet library or a peaceful coffee shop. These environments help me minimize distractions and focus better on my studies.

  • minimize distractions: giảm thiểu tối đa sự mất tập trung

7.8. Question 8: Do you think it’s important for students to have a study schedule?

Example:

Yes, having a study schedule is important for students. It helps them allocate time for different subjects, maintain a balanced approach to learning, and avoid last-minute cramming. A study schedule also promotes good time management skills and enhances overall productivity in their studies.

  • allocate time for: sắp xếp, phân bổ thời gian cho cái gì đó

8. Kết luận

Bài viết phía trên chính là món quà Học IELTS muốn dành cho bạn để bạn có thể chinh phục số điểm tối đa của IELTS Speaking Part 1 chủ đề Work, Study. 

Để đạt được điều đó, bạn cần lựa chọn những từ ngữ, collocation hay cấu trúc câu một cách hợp lý để đáp ứng đủ yêu cầu của một bài IELTS Speaking Part 1 chỉn chu. 

Học IELTS hy vọng bạn sẽ học tập thật hiệu quả ở IELTS Speaking part 1 work and study nói riêng hay ở cả những kỹ năng khác nói chung nhờ vào những tài liệu mà Học IELTS dành riêng cho bạn đó. 

Bình luận