Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bài tập câu cảm thán tiếng Anh siêu hay cùng đáp án chi tiết

Câu cảm thán là kiểu câu rất thông dụng trong giao tiếp. Vì nó được sử dụng để truyền tải thông điệp của người nói đồng thời thể hiện được thái độ và cảm xúc của họ khiến cho cuộc hội thoại trở nên hấp dẫn hơn. Để ghi nhớ được các dùng đúng bạn nhất định phải làm thật nhiều bài tập câu cảm thán tiếng Anh mà Học IELTS đem đến dưới đây nhé!

Bài tập câu cảm thán tiếng Anh siêu hay cùng đáp án chi tiết
Bài tập câu cảm thán tiếng Anh siêu hay cùng đáp án chi tiết

1. Lý thuyết câu cảm thán

1.1. Định nghĩa

Câu cảm thán (Exclamation Sentence): là dạng câu sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc (Emotion) hay thái độ (Attitude) của mình với một sự vật, sự việc, hiện tượng đang được nói tới. 

1.2. Các dấu câu đi với thán từ

  • Sử dụng dấu chấm than để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ: Stop! I don’t want to hear anything about him. 🡪 Dừng lại! Tôi không muốn nghe thêm điều gì về anh ta nữa.

  • Dùng dấu phẩy để ngăn cách giữa các vế câu để thể hiện tình cảm nhẹ nhàng.

Ví dụ: Great, It is a beautiful day to walk. 🡪 Thật là một ngày đẹp trời để đi bộ.

  • Dùng dấu hỏi chấm cho câu cảm thán dạng câu hỏi.

Ví dụ: Huh? What do you want to say? 🡪 Bạn muốn nói điều gì?

  • Các phép ngắt được cho trước một dấu chấm nếu nó ở cuối hoặc đầu câu. 

Ví dụ: Excellent! We proud of you 🡪 Rất tốt. Chúng tôi tự hào về bạn.

Các dấu câu đi với thán từ trong câu cảm thán
Các dấu câu đi với thán từ trong câu cảm thán

1.3. Các cấu trúc câu cảm thán

  • Cấu trúc câu cảm thán với “What”
What + a/an + adj + danh từ đếm được số ít!

Ví dụ: What an interesting movie! 🡪 Bộ phim nay hấp dẫn quá!

What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

Ví dụ: What beautiful roses are! 🡪  Những hoa hồng này đẹp quá!

What + adj + danh từ không đếm được!

Ví dụ: What difficult homework! 🡪 Bài tập về nhà này khó quá!

What + (a/an) + adj + N + S + V!

Ví dụ: What intelligent students I taught! 🡪 Tôi đã dạy những học sinh thật thông minh!

  • Cấu trúc câu cảm thán với “How”:
How + adj / adv + S + V / be!

Ví dụ: How impressive the show is! 🡪 Màn trình diễn này thật ấn tượng!

  • Cấu trúc câu cảm thán với “So” và “So Such”
S + V + so + adj/ adv

Ví dụ: He look so handsome! 🡪 Anh ấy nhìn thật điển trai!

S + V + such + (a / an) + adj / adv

Ví dụ: It was such a boring book! 🡪 Quyển sách này thật tẻ nhạt!

  • Cấu trúc câu cảm thán ở dạng phủ định:
 To be + not + S + Adj!

Ví dụ: Isn’t this homework difficult! 🡪 Bài tập về nhà này thật khó làm sao!

Các cấu trúc câu cảm thán
Các cấu trúc câu cảm thán

2. Bài tập câu cảm thán tiếng Anh

2.1. Bài tập về câu cảm thán trong tiếng Anh với “how”, “what”

1. It is a grimy bowl.

⇒ What _________________

2. His photo could be very perfect.

⇒ How _________________

3. Tom drives could be very careful.

⇒ How _________________

4. That is an exciting book.

⇒ What _________________

5. She chefs a scrumptious meal.

⇒ What _________________

2.2. Bài tập câu cảm thán tiếng Anh: viết lại với “what” và “how”

1. It is a horrible dish.

⇒ What…….

2. These boys are very naughty.

⇒ What…….

⇒ How…….writes

3. His drawing may be very perfect.

⇒ How………

4. He attracts a great picture!

⇒ What………

5. He writes very carelessly!

⇒ How…….

2.3. Viết lại câu cảm thán với những từ gợi ý sau:

1. adorable/ dress

2. tight/ shoes

3. lovely/ flowers

4. lousy/ weather

5. lean/ hair

2.4. Bài tập câu cảm thán: Dùng “what” và “how” để viết lại những câu sau

1. He is very gentle

⇒He is …………

2. My mother buy a cute shirt

⇒Such …………

3. Flowers are smelt very arduous

⇒What …………

4. She is very beautiful

⇒She is …………

5. It is a sour orange

⇒What …………

2.5. Bài tập câu cảm thán trong tiếng Anh: Dùng “what” và “how” để viết lại những câu sau

1. This girl is very intelligent.

⇒ What……..

⇒ How……..

2. They are interesting books!

⇒ What……..

⇒ How……..

3. It is a sour orange.

⇒ What…….

⇒ How……..

4. She cooks a delicious meal.

⇒ What…….

5. It is a boring story.

⇒ What…….

Đáp án:

2.1.

1. What a grimy bowl it is!

2. How perfect his picture is!

3. How carefully Tom drives!

4. What an exciting book!

5. What a scrumptious meal she chefs!

2.2.

1. What a horrible dish!

2. What naughty boys!

    How naughty the boys are!

3. How perfect his drawing is!

4. What a great picture he attracts!

5. How carelessly he writes!

2.3.

1. What an adorable dress!

2. What tight shoes!

3. What lovely flowers!

4. What lousy weather!

5. What clean hair!

2.4.

1. He is so gentle

2. Such a cute shirt!

3. What odorous flowers are

4. She is so beautiful

5. What a sour orange

2.5.

1. What an intelligent girl!

   How interesting the books are!

2. What interesting books!

   How interesting the books are!

3. What a sour orange!

   How sour the orange is!

4. What a delicious meal she cooks!

5. What a boring story!

Xem thêm các bài viết liên quan khác:

Học tập là quá trình liên tục bổ sung kiến thức mới và ôn luyện lại kiến thức cũ. Với những bài tập câu cảm thán tiếng Anh mà Học IELTS đã mang đến trong bài viết trên hy vọng có thể giúp các bạn luyện tập thật tốt! Nếu có bất kỳ thắc mắc xoay quanh vấn đề học tiếng Anh thì hãy cho Học IELTS biết ngay nhé!

Bình luận