Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Top những mẹo chia thì trong tiếng Anh dễ nhớ nhất [2023]

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững và sử dụng chính xác các thì là rất quan trọng để có thể giao tiếp và viết thành công trong ngôn ngữ này. Tuy nhiên, với nhiều người, ghi nhớ và sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh là một thách thức. 

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các mẹo chia thì trong tiếng Anh và thực hành hiệu quả.

1. Ghi nhớ tên và cách chia động từ cơ bản nhất của thì

Có tổng cộng 12 thì trong tiếng Anh, bao gồm 6 thì cơ bản và 6 thì phức tạp. 

Trong đó, 6 thì cơ bản là: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành, Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành. 

Mẹo chia thì trong tiếng Anh
Mẹo chia thì trong tiếng Anh

Và 6 thì phức tạp là: Tương lai đơn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành, Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ đơn hoàn thành.

Để ghi nhớ tên và cách chia động từ của các thì, bạn cần nhớ các quy tắc chung như sau:

  • Động từ ở dạng nguyên thể là “to + động từ” (ví dụ: to eat, to swim).
  • Hiện tại đơn (Simple Present) chia động từ theo quy tắc đơn giản, thêm “s/es” vào sau động từ nếu chủ ngữ là he, she, it (ví dụ: eats, swims).
  • Quá khứ đơn (Simple Past) chia động từ theo quy tắc đơn giản, thêm

“ed” vào sau động từ (ví dụ: ate, swam).

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) chia động từ theo cấu trúc “am/is/are + động từ-ing” (ví dụ: eating, swimming).
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) chia động từ theo cấu trúc “was/were + động từ-ing” (ví dụ: was eating, were swimming).
  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) chia động từ theo cấu trúc “have/has + V3” (ví dụ: have eaten, has swum).
  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) chia động từ theo cấu trúc “had + V3” (ví dụ: had eaten, had swum).

2. Mẹo chia thì trong tiếng Anh

2.1. Nhớ động từ sử dụng dưới những thì dưới tiếng Anh

Để nhớ được các động từ sử dụng dưới các thì trong tiếng Anh, bạn cần quen thuộc với các quy tắc chia động từ của từng thì. 

Điều này có thể đòi hỏi thời gian và sự luyện tập. Tuy nhiên, một cách dễ nhớ hơn là lưu ý các động từ thông dụng thường được sử dụng trong mỗi thì. 

Ví dụ:

  • Hiện tại đơn (Simple Present): eat, drink, work, study, live, love, hate, like, want, need
  • Quá khứ đơn (Simple Past): ate, drank, worked, studied, lived, loved, hated, liked, wanted, needed
  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): eating, drinking, working, studying, living, loving, hating, liking, wanting, needing
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): was/were eating, drinking, working, studying, living, loving, hating, liking, wanting, needing
  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): have/has eaten, drunk, worked, studied, lived, loved, hated, liked, wanted, needed
  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): had eaten, drunk, worked, studied, lived, loved, hated, liked, wanted, needed

2.2. Thực hành và luyện tập

Một cách hiệu quả để nhớ và sử dụng các thì trong tiếng Anh là thực hành và luyện tập thường xuyên. Bạn có thể đọc và nghe các bài viết, câu chuyện, tin tức, xem phim tiếng Anh để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình. Ngoài ra, bạn có thể viết các câu đơn giản hoặc văn bản ngắn để áp dụng các thì vào thực tế.

Thực hành và luyện tập cũng có thể được thực hiện thông qua các hoạt động tương tác với người bản ngữ hoặc những người có trình độ tiếng Anh cao hơn. Bạn có thể tham gia các cuộc trò chuyện, các nhóm học tập, hoặc tìm kiếm người hướng dẫn để giúp bạn luyện tập và cải thiện kỹ năng của mình.

Cách luyện tập tiếng Anh thông qua việc nghe và nói là rất hiệu quả. Bạn có thể tìm kiếm các bài học nghe và nói trực tuyến hoặc tìm kiếm các ứng dụng di động để giúp bạn luyện tập nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

2.3. Tìm một tâm điểm tiếng Anh để học thật hiệu quả

Để học tiếng Anh hiệu quả, bạn nên tìm một tâm điểm tiếng Anh để học tập và luyện tập. Tâm điểm này có thể là một trung tâm tiếng Anh, một trường học, một lớp học trực tuyến, hoặc một giáo viên cá nhân. Điều quan trọng là tìm kiếm một nơi mà bạn cảm thấy thoải mái và đủ tự tin để học tập.

Ngoài ra, bạn có thể tìm kiếm các tài liệu học tập và nguồn tài liệu chia sẻ trên mạng để tự học tiếng Anh. Các tài liệu này có thể bao gồm sách giáo khoa, tài liệu học tập trực tuyến, bài giảng, video, v.v.

Dấu hiệu nhận biết của các thì
Dấu hiệu nhận biết của các thì

Xem thêm các bài viết khác:

3. Dấu hiệu nhận biết của các thì

Mỗi thì trong tiếng Anh có những dấu hiệu nhận biết riêng. 

Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết của các thì cơ bản:

  • Simple Present: thường sử dụng với chủ ngữ ở số ít và số nhiều; không có “s/es” khi chủ ngữ là “I”, “you”, “we”, “they”.

Example: I eat breakfast every morning.

  • Present Continuous: sử dụng “am/is/are” và đang + động từ.

Example: I am eating breakfast right now.

  • Simple Past: sử dụng động từ ở dạng quá khứ đơn.

Example: I ate breakfast yesterday.

  • Past Continuous: sử dụng “was/were” và đang + động từ.

Example: I was eating breakfast when the phone rang.

  • Present Perfect: sử dụng “have/has” và động từ ở dạng quá khứ phân từ.

Example: I have eaten breakfast already.

4. Học cách dùng của các thì trong mỗi trường hợp

Mỗi thì trong tiếng Anh có mục đích sử dụng khác nhau, vì vậy bạn cần phải nắm rõ cách sử dụng của từng thì để tránh sử dụng sai hoặc hiểu lầm. Dưới đây là các trường hợp sử dụng của mỗi thì:

  1. Simple Present: diễn tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên 

(ví dụ: I go to school every day. Water boils at 100°C.)

  1. Present Continuous: diễn tả hành động đang xảy ra trong thời điểm hiện tại 

(ví dụ: I am studying English now.)

Học cách dùng của các thì trong mỗi trường hợp
Học cách dùng của các thì trong mỗi trường hợp
  1. Simple Past: diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ 

(ví dụ: I visited my grandparents last weekend.)

  1. Past Continuous: diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ 

(ví dụ: I was studying English when she called me.)

  1. Present Perfect: diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng của nó vẫn còn tồn tại ở hiện tại 

(ví dụ: I have lived in this city for 5 years.)

  1. Present Perfect Continuous: diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ và đang tiếp tục trong hiện tại 

(ví dụ: I have been studying English for 2 hours.)

Đây là một phương pháp chia 12 thì khá mới mẻ, dựa trên trình tự thời gian tương ứng với các thì.

5. Cách chia thì áp dụng theo phương pháp chia thì theo sơ đồ

Trong sơ đồ này:

  • Mũi tên theo chiều dọc thể hiện thời gian hiện tại
  • Mũi tên theo chiều ngang mô tả trình tự từ quá khứ đến tương lai
  • Bên trái mũi tên dọc là những sự việc, hành động đã xảy ra
  • Bên phải là những chuyện trong tương lai chưa xảy ra. 

Để xác định thì và cách chia động từ cho đúng, đầu tiên bạn cần xác định xem hành động đó thuộc khu vực nào trên sơ đồ:

  • Xảy ra mọi lúc
  • Đã xảy ra
  • Đang xảy ra tại thời điểm nói
  • Chưa xảy ra
Phương pháp chia thì theo sơ đồ
Phương pháp chia thì theo sơ đồ
  • Trong sơ đồ này, mũi tên theo chiều dọc thể hiện thời gian hiện tại, mũi tên theo chiều ngang mô tả trình tự từ quá khứ đến tương lai. 
  • Nếu đó là hành động diễn ra trong suốt trình tự thời gian, không quan trọng là hiện tại, quá khứ hay tương lai thì được xếp vào Xảy mọi lúc, và chia động từ ở hiện tại đơn.
  • Nếu đó là hành động đang xảy ra, xếp vào Đang xảy ra tại thời điểm nói, động từ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn. 
  • Nếu đó là hành động đã xảy ra rồi thì xếp vào Đã xảy ra, và hành động này thuộc phần bên trái của sơ đồ, bao gồm các thì Quá khứ và Hiện tại hoàn thành.
  • Hành động đã kết thúc với thời gian xác định: quá khứ đơn
  • Hành động đã kết thúc với thời gian không xác định: hiện tại hoàn thành
  • Hành động đã kết thúc có thứ tự trước sau, diễn ra nối tiếp nhau: hành động trước ở dạng quá khứ hoàn thành, hành động sau ở dạng quá khứ đơn. 

Nếu đó là hành động chưa xảy ra thì xếp vào Chưa xảy ra, nằm ở khu vực bên phải sơ đồ và động từ được chia ở thì Tương lai. 

  • Hành động có thứ tự trước sau, diễn ra nối tiếp nhau: hành động trước ở dạng tương lai hoàn thành, hành động sau ở dạng tương lai đơn. 
  • Không dùng “will” khi trong câu có when, before, as, after, by the time,…

Tham khảo thêm các bài viết khác:

Nếu bạn tin rằng bài viết này hữu ích cho bạn, hãy tiếp tục theo dõi Hocielts.vn để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh nhé.

Bình luận