hoc ielts, luyen thi ielts

Những mẫu câu cần biết khi đi xin việc

Ngày nay, việc các doanh nghiệp lựa chọn những ứng viên có khả năng sử dụng ngoại ngữ cũng như việc phỏng vấn bằng ngoại ngữ càng ngày càng phổ biến và được đánh giá cao. Vì vậy, IBEST xin gửi đến các bạn một số cụm từ, mẫu câu và từ vựng cần thiết cho quá trình xin việc của bạn.

12009578_10154238979945656_2268627922000199378_n

ĐI XIN VIỆC

  1. I saw your advert in the paper: tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên báo
  2. could I have an application form?: cho tôi xin tờ đơn xin việc được không?
  3. could you send me an application form?: anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc được không?
  4. I’m interested in this position: tôi quan tâm tới vị trí này
  5. I’d like to apply for this job: tôi muốn xin việc này

 

HỎI VỀ CÔNG VIỆC

 

  1. Is this a temporary or permanent position?: đây là vị trí tạm thời hay cố định?
  2. What are the hours of work?: giờ làm việc như thế nào?
  3. Will I have to work on Saturdays?: tôi có phải làm việc thứ Bảy không?
  4. Will I have to work shifts?: tôi có phải làm việc theo ca không?
  5. How much does the job pay?: việc này trả lương bao nhiêu?
  6. £10 an hour: 10 bảng mỗi giờ
  7. £350 a week: 350 bảng mỗi tuần
  8. What’s the salary?: lương trả bao nhiêu?
  9. £2,000 a month: 2.000 bảng mỗi tháng
  10. £30,000 a year: 30.000 bảng mỗi năm
  11. Will I be paid weekly or monthly?: tôi sẽ được trả lương theo tuần hay tháng?
  12. Will I get travelling expenses?: tôi có được thanh toán chi phí đi lại không?
  13. Will I get paid for overtime?: tôi có được trả lương làm việc thêm giờ không?
  14. A company car: xe ô tô của cơ quan
  15. Staff restaurant: nhà ăn cho nhân viên
  16. A pension scheme: chế độ lương hưu
  17. Free medical insurance: bảo hiểm y tế miễn phí
  18. How many weeks’ holiday a year are there?: mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần?
  19. Who would I report to?: tôi sẽ báo cáo cho ai?
  20. I’d like to take the job: tôi muốn nhận việc này?
  21. When do you want me to start?: khi nào anh/chị muốn tôi bắt đầu đi làm?

 

CÁC CÂU NÓI BẠN CÓ THỂ ĐƯỢC NGHE

 

  1. We’d like to invite you for an interview: chúng tôi muốn mời anh/chị đi phỏng vấn
  2. This is the job description: đây là bản mô tả công việc
  3. Have you got any experience?: anh/chị có kinh nghiệm gì không?
  4. Have you got any qualifications?: anh/chị có bằng cấp chuyên môn nào không?
  5. We need someone with experience: chúng tôi cần người có kinh nghiệm
  6. We need someone with qualifications: chúng tôi cần người có trình độ chuyên môn
  7. What qualifications have you got?: anh/chị đã có bằng cấp gì rồi?
  8. Have you got a current driving licence?: anh/chị có bằng lái xe hiện đang lưu hành không?
  9. How much were you paid in your last job?: anh chị được trả lương bao nhiêu cho công việc cũ?
  10. Do you need a work permit?: anh/chị có cần giấy phép lao động không?
  11. We’d like to offer you the job: chúng tôi muốn mời anh/chị làm việc
  12. When can you start?: khi nào anh/chị có thể bắt đầu làm việc?
  13. How much notice do you have to give?: anh/chị cần báo trước bao nhiêu lâu?
  14. There’s a three month trial period: anh/chị sẽ thử việc ba tháng
  15. We’ll need to take up references: chúng tôi sẽ cần phải tìm hiểu lại chứng nhận làm việc của anh/chị
  16. This is your employment contract: đây là hợp đồng lao động của anh/chị

 

SƠ YẾU LÝ LỊCH

 

  1. Name: tên
  2. Address: địa chỉ
  3. Telephone number: số điện thoại
  4. Email address: địa chỉ email
  5. Date of birth: ngày sinh
  6. Nationality: quốc tịch
  7. Marital status: tình trạng hôn nhân
  8. Career objective: mục tiêu nghề nghiệp
  9. Education: đào tạo
  10. Qualifications: trình độ chuyên môn
  11. Employment history: kinh nghiệm làm việc
  12. Leisure interests: sở thích khi nhàn rỗi
  13. Referees: người chứng nhận

IBEST Team!

email
VN:F [1.9.22_1171]
Rating: 1.0/10 (1 vote cast)
VN:F [1.9.22_1171]
Rating: +2 (from 2 votes)
Những mẫu câu cần biết khi đi xin việc, 1.0 out of 10 based on 1 rating

Bài viết liên quan:

The following two tabs change content below.

Mai LiLo

Chào cả nhà, Mình tên Mai, SV năm cuối trường ĐH Ngoại thương. Mình đã thi IELTS vào năm 2012 và đạt 7.5 (N: 8.5, Đ: 8.5, V: 7.0, N: 6.0). Trong quá trình ôn luyện thi IELTS, mình đã đi học trung tâm, cũng trải qua quá trình tự học ở nhà rồi nên mình nghĩ những kinh nghiệm của mình sẽ dễ áp dụng cho tất cả các bạn.