hoc ielts, luyen thi ielts

100 từ vựng chủ đề “Mùa hè”

Mùa hè đã sắp tới rồi. Dành cho những sĩ tử chuẩn bị tham gia kì thi IELTS hè này thì nhất quyết phải nhớ 100 từ vựng này để có 1 bài viết thật phong phú cũng như có thể "chém thả ga" khi tham gia vào phần thi nói nhé.   A – air conditioner: máy lạnh – August: tháng 8 B – backpacking: du lịch bụi – baseball: bóng chày – bathing suit” đồ bơi – beach: bãi biển – berries: quả mọng nước – bikini: đồ bikini – blistering heat: bỏng rộp do nóng – boating: chèo thuyền C – camp: trại, khu trại – camping: cắm trại – canoeing: chèo xuồng D – daisy: hoa … [Read more...]

PHƯƠNG PHÁP PHÁT TRIỂN VỐN TỪ VỰNG

1

Từ vựng đóng vai trò cực kì quan trọng trong bài thi IELTS cũng như  trong việc học bất cứ ngôn ngữ nào. Chính vì vậy, hôm nay chúng mình sẽ gửi đến các bạn một phương pháp phát triển vốn từ vựng cực kì hữu dụng. Cách học này gần như là cách học từ vựng hiệu quả nhất và đã được rất rất nhiều người áp dụng thành công. Còn bạn thì sao? Liệu bạn đã đủ quyết tâm để nâng cao vốn từ vựng của mình chưa? Trong số các kĩ năng và phương pháp để làm bài IELTS thì vấn đề từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó chiếm đến 25% tổng số điểm trong phần thi Writing và Speaking-2 phần thi mà người Việt … [Read more...]

IELTS SPEAKING | Topic 4: WEATHER

large_cute-sun3

Bên cạnh Person, Food, Holiday, Weather là chủ đề tiếp theo có mật độ xuất hiện “không thể xem thường” tại các bài thi IELTS. Hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục làm quen với một bài thi Nói IELTS hoàn chỉnh về chủ đề thứ 4: Weather nhé! Trước tiên, IBEST sẽ cung cấp cho các bạn một số lượng từ vựng có ích cho chủ đề này: to be below freezing: below zero degrees Celsius bitterly cold: very cold and unpleasant a blanket of snow: a complete covering of snow boiling hot: very hot (informal) changeable: weather that often changes a change in the weather: when weather conditions … [Read more...]

IELTS SPEAKING | FOOD

steak (1)

Ăn uống là chủ đề muôn thủa và không bao giờ ngừng hấp dẫn. Đây cũng là một trong những chủ đề được yêu thích nhất trong phần nói của IELTS đó! Hôm nay chúng mình sẽ cùng học những từ vựng cũng như các bài Nói mẫu của chủ đề này nhé! Trước hết, chúng ta hãy cùng xem qua một lượt các từ vựng, mẫu câu thường được sử dụng trong bài Nói chủ đề FOOD: to be full up: no căng bụng. to be starving hungry: một cách nói phóng đại về trạng thái rất đói của bạn to bolt something down: ăn một cách vô cùng nhanh chóng to be dying of hunger: một cách nói phóng đại về bạn đang quá đói to eat a balanced … [Read more...]

Expressions with FOOD!!!

You Are The Apple Of My Eye 2

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng học những "expressions" đi kèm với FOOD nhé!! 1. apple of one's eye: a person that is adored by someone Ví dụ: Baby Jessica is the apple of her father's eye. Note: nhiều bạn cho rằng đây là idiom dùng để bày tỏ tình cảm giữa những người yêu nhau, nhưng thực chất thì đây là một thành ngữ để biểu lộ tình cảm giữa rất nhiều đối tượng với nhau, ví dụ như câu trên  :nhanrang: 2.  bad egg: a person who is often in trouble Ví dụ: I don't want my little brother hanging around with the bad eggs on the street. 3. big cheese: very important person … [Read more...]

IELTS SPEAKING | Talk about your unforgettable holiday~

holiday-09

“Du lịch” là chủ đề được nhắc đến rất nhiều mỗi khi hè đến! Đây cũng là một chủ đề “tiêu biểu” trong bài thi nói IELTS. Hôm nay IBEST xin giới thiệu với các bạn một bài thi mẫu về chủ đề này nhé! Và hãy thật chú ý đến những từ in đậm, các bạn sẽ được xem phần giải thích ở cuối bài. Chúc các bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả ^.^ Part 1-style questions Examiner: What kind of holiday do you like? Miguel: I try to avoid tourist traps… I like to get away from it all and prefer going somewhereoff the beaten track … last year I had the holiday of a lifetime … a two week wildlife safari in … [Read more...]

Phá đảo vòng phỏng vấn bằng tiếng Anh (P1)

"Điểm mạnh" và "Ví dụ" mô tả

Bạn đang kiếm việc. Tìm kiếm công việc luôn luôn áp lực. Nhưng khi được nhà tuyển dụng gọi đi phỏng vấn, bạn lại đối mặt với nỗi lo lắng khác. ...và càng áp lực hơn khi đó là buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh! Một loạt câu hỏi nhảy ra trong đầu bạn: - Mình sẽ trả lời như nào?ow do I answer this? - Họ sẽ hỏi những câu hỏi gì nhỉ? - Liệu tôi có thể bộc lộ được trọn vẹn quan điểm của mình khi phỏng vấn bằng thứ tiếng không phải tiếng mẹ đẻ không? - Làm thế nào để những thứ tôi nói thật sự hấp dẫn họ và khiến họ chọn tôi? ... OK, hãy bình tỉnh và thả lỏng :nhanrang: Hầu hết mọi … [Read more...]

Những từ tiếng Anh mang hai nghĩa ngược nhau

4-b1-a4-1864-1449203354

Trong tiếng Anh, có một khái niệm là "contronym" chỉ những từ mang hai nghĩa mà gần như ngược nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh. Thông thường, những từ như thế có hai kiểu gốc gác. Thứ nhất, chúng là hai từ khác nhau nhưng đồng âm. Thứ hai, từ ban đầu chỉ có một nghĩa, nhưng về sau lại có thêm nghĩa khác trái ngược. Dưới đây là 6 động từ "contronym" trong tiếng Anh mà bạn có thể bổ sung vào vốn hiểu biết của mình. Cùng IBEST theo dõi các cặp từ này nhé :) Cleave (v) /kliːv/ "Cleave" vừa là "tách ra", vừa là "bám chặt lấy". Nghĩa thứ nhất: to split or divide, especially by … [Read more...]

[VOCABULARY] Bạn sở hữu bao nhiêu kiểu cười? :>

smirk

Chào các bạn  :thanai: Các cụ vẫn nói: một nụ cười bằng nhiều thang thuốc bổ. Vậy việc càng biết, càng rõ nhiều kiểu cười sẽ càng giúp bạn "tối ưu hóa" được hiệu quả đó rồi  :cuoideu: Hôm nay IBEST sẽ mang đến cho các bạn một chùm động từ về kiểu cười và các phrases, idioms về các kiểu nhe răng nữa  :thanai: Sau bài học này, IBEST tin chắc rằng bạn sẽ có một vốn từ vô cùng phong phú cho những bài văn, bài nói "miêu tả" của các bạn rồi ^__^   1. Muôn vàn kiểu nhe răng  :nhanrang: Trước tiên, chúng ta hãy cùng học 15 động từ chủ chốt "tạo" ra các kiểu cười nhé! Mình sẽ để nguyên phần mô tả … [Read more...]

TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC – ĐỪNG CHỈ DÙNG NHỮNG GAM MÀU ĐƠN ĐIỆU

aaaaaaaaaa

Những tính từ chỉ màu sắc như Green. Purple, Red… là những tính từ vô cùng quen thuộc với bất kỳ ai học tiếng Anh. Thế nhưng, sẽ thật là đơn điệu nếu chỉ biết mô tả màu sắc bằng những từ ấy. Hôm nay mình xin gửi đến mọi người một số tính từ màu sắc đặc biệt để mọi người có thể sử dụng để ‘chân thực hóa’ những vật mà mình muốn nói đến nhé!   RED : đỏ - deep red: đỏ sẫm - pink red: hồng - murrey: hồng tím - reddish: đỏ nhạt - scarlet: phấn hồng - vermeil: hồng đỏ - rosy: đỏ hoa hồng Các bạn xem hình dưới đây để hình dung ra thêm những tính từ này nhé!  … [Read more...]

Close
Chúng tớ luôn cố gắng viết những bài chất lượng nhất !
Ủng hộ bọn tớ nhé